BTC $82,805.38 +1.08%
ETH $2,449.37 +2.13%
BNB $739.41 +1.57%
XRP $1.33 +2.54%
SOL $106.69 +2.02%
TRX $0.3309 -0.00%
DOGE $0.0818 +3.16%
ADA $0.2236 +3.02%
BCH $282.75 +1.72%
LINK $12.31 +3.35%
HYPE $80.69 +2.97%
AAVE $153.83 +3.87%
SUI $1.03 +4.51%
XLM $0.1814 +2.82%
ZEC $1,243.94 +10.25%
AAPL $339.00 -1.21%
AMZN $263.43 +0.20%
GOOGL $340.95 -1.23%
MSFT $531.35 -0.42%
META $693.91 -1.85%
NVDA $221.60 +1.86%
TSLA $375.06 +1.90%
SNDK $1,398.37 +1.41%
INTC $94.92 +2.69%
SPCX $155.51 +4.54%
MU $915.66 +0.97%
AMD $546.12 +1.13%
BTC $82,805.38 +1.08%
ETH $2,449.37 +2.13%
BNB $739.41 +1.57%
XRP $1.33 +2.54%
SOL $106.69 +2.02%
TRX $0.3309 -0.00%
DOGE $0.0818 +3.16%
ADA $0.2236 +3.02%
BCH $282.75 +1.72%
LINK $12.31 +3.35%
HYPE $80.69 +2.97%
AAVE $153.83 +3.87%
SUI $1.03 +4.51%
XLM $0.1814 +2.82%
ZEC $1,243.94 +10.25%
AAPL $339.00 -1.21%
AMZN $263.43 +0.20%
GOOGL $340.95 -1.23%
MSFT $531.35 -0.42%
META $693.91 -1.85%
NVDA $221.60 +1.86%
TSLA $375.06 +1.90%
SNDK $1,398.37 +1.41%
INTC $94.92 +2.69%
SPCX $155.51 +4.54%
MU $915.66 +0.97%
AMD $546.12 +1.13%

Chỉ số đô la Mỹ giảm 0.27%, đóng cửa ở mức 101.701

2026-10-21 03:38:05

Chỉ số đô la Mỹ đo lường giá trị của đô la so với sáu loại tiền tệ chính giảm 0.27%, kết thúc phiên giao dịch ở mức 101.701. 1 euro đổi 1.1237 đô la Mỹ, 1 bảng Anh đổi 1.3383 đô la Mỹ, 1 đô la Mỹ đổi 158.2 yên Nhật, 0.8248 franc Thụy Sĩ, 1.4057 đô la Canada, 9.8979 krona Thụy Điển.

app_icon
ChainCatcher Building the Web3 world with innovations.