Về dự luật FIT21: Bối cảnh, nội dung và ảnh hưởng
- tác giả | TaxDAO-Ray *
Ngày 22 tháng 5 năm 2024, Hạ viện Hoa Kỳ đã thông qua dự luật "Đạo luật Đổi mới Tài chính và Công nghệ cho Thế kỷ 21" (the Financial Innovation and Technology for the 21st Century Act, FIT21) với tỷ lệ 279 so với 136, dự luật này được thúc đẩy bởi Đảng Cộng hòa, nhằm sửa đổi các quy định hiện có về quản lý chứng khoán và hàng hóa, thiết lập khung pháp lý cho tài sản kỹ thuật số, nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp tiền điện tử. Khi FIT21 được ban hành chính thức, nó sẽ trở thành một cột mốc quan trọng trong hệ thống quản lý tài sản kỹ thuật số liên bang của Hoa Kỳ. Bài viết này sẽ giải thích về dự luật FIT21 từ bối cảnh lập pháp, nội dung dự luật, đến tác động tiềm năng.
1. Bối cảnh lập pháp của dự luật FIT21
Kể từ khi khối đầu tiên của Bitcoin được khai thác, tài sản kỹ thuật số đã tồn tại và phát triển trong 15 năm, hiện đang ở giai đoạn sôi động và ngày càng trưởng thành. Tuy nhiên, cả Hoa Kỳ và các quốc gia khác vẫn chưa thiết lập một khung quản lý toàn diện cho tài sản kỹ thuật số, mà chỉ thực hiện quản lý rời rạc và phiến diện, điều này không chỉ không tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán cho ngành công nghiệp tiền điện tử, mà còn khiến ngành công nghiệp kỹ thuật số bị tràn ngập các hành vi vi phạm và tội phạm, cản trở nghiêm trọng sự đổi mới và tiến bộ của ngành công nghiệp kỹ thuật số. Các nhà phê bình cho rằng, dưới khung quản lý tiền điện tử hiện có ở Hoa Kỳ, các công ty khởi nghiệp trong ngành công nghiệp kỹ thuật số đang phải chịu "quản lý dựa trên thực thi pháp luật", điều này sẽ dẫn đến việc các công ty liên quan chuyển hoạt động kinh doanh sang các quốc gia khác, không chỉ không có lợi cho đổi mới công nghệ của Hoa Kỳ mà còn không có lợi cho sự phát triển tổng thể của nền kinh tế Hoa Kỳ. Do đó, Hoa Kỳ cần khẩn trương thông qua lập pháp để tạo ra một môi trường hỗ trợ đổi mới, khai thác đầy đủ tiềm năng tương lai của ngành công nghiệp tiền điện tử, đồng thời tránh tình trạng một số công ty công nghệ lớn thống trị thị trường như trong thời kỳ Web 2.0.
Vào tháng 9 năm 2022, Nhà Trắng đã công bố "Khung tổng thể đầu tiên về phát triển tài sản kỹ thuật số một cách có trách nhiệm" (First-Ever Comprehensive Framework for Responsible Development of Digital Assets), và kêu gọi Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Hoa Kỳ (Commodity Futures Trading Commission, CFTC) và Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (Securities and Exchange Commission, SEC) xây dựng các quy tắc cụ thể để quy định tài sản kỹ thuật số. Dự thảo luật FIT21 có thể được truy nguyên trực tiếp đến tháng 3 năm 2023, khi đó, Ủy viên Hạ viện Hoa Kỳ French Hill đã lãnh đạo một ủy ban về tài sản kỹ thuật số, công nghệ tài chính và tính bao trùm, đã lên kế hoạch hợp tác với Ủy ban Nông nghiệp của Hạ viện để xây dựng khung quản lý tài sản kỹ thuật số. Vào tháng 7 cùng năm, Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hạ viện và Ủy ban Nông nghiệp Hạ viện lần lượt thông qua dự luật FIT21, và cho đến tháng 5 năm 2024, Hạ viện mới hoàn tất quy trình bỏ phiếu cho dự luật này. Dự luật FIT21 sẽ sớm được trình lên Thượng viện để bỏ phiếu, và sau khi được Thượng viện thông qua, sẽ được tổng thống ký và công bố chính thức.
Các động thái gần đây liên quan đến SAB 121 (Staff Accounting Bulletin No.121) cũng khiến cả Thượng viện và Hạ viện cùng ngành công nghiệp tiền điện tử đặt nhiều hy vọng vào dự luật FIT21. SEC đã phát hành SAB 121 vào năm 2022, yêu cầu các nhà lưu ký tài sản kỹ thuật số coi tài sản kỹ thuật số là nợ phải trả và ghi nhận chúng trên bảng cân đối kế toán theo giá trị hợp lý. Dựa trên điều này, nếu ngân hàng muốn nắm giữ tài sản kỹ thuật số, họ phải giữ một số tiền mặt tương đương với giá trị hợp lý của tài sản đó trên tài khoản, quy định này được coi là sự can thiệp quá mức của SEC vào ngành ngân hàng và tài sản kỹ thuật số, vì điều này thực sự sẽ loại trừ ngân hàng khỏi ngành công nghiệp tiền điện tử. Vào giữa tháng 5 năm 2024, trước khi SEC thay đổi thái độ đối với ETF ETH giao ngay, cả Thượng viện và Hạ viện đã hành động trước để thông qua dự luật lật đổ SAB 121, nhưng niềm vui không kéo dài, Tổng thống Biden đã cuối cùng phủ quyết dự luật lật đổ SAB 121 vào ngày 31 tháng 5, điều này khiến cả Thượng viện và Hạ viện cùng ngành công nghiệp tiền điện tử cảm thấy thất vọng, và chuyển hướng hy vọng nhiều hơn vào dự luật FIT121 đang chờ được Thượng viện bỏ phiếu và tổng thống ký.
2. Tóm tắt nội dung dự luật FIT21
Dự luật FIT21 bao gồm nhiều chương, mỗi chương đề cập đến các khía cạnh khác nhau của quản lý và đổi mới tài sản kỹ thuật số, phần này sẽ tóm tắt nội dung của từng chương trong dự luật FIT21 và tổng hợp khung quản lý chính mà nó thiết lập.
2.1 Tóm tắt nội dung các chương của dự luật FIT21
Chương đầu tiên của dự luật FIT21 có tên là "Định nghĩa; Quy định; Thông báo ý định đăng ký (DEFINITIONS; RULEMAKING; NOTICE OF INTENT TO REGISTER)". Phần này định nghĩa các thuật ngữ chính theo các luật khác nhau, bao gồm "Luật Chứng khoán năm 1933", "Luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934" và "Luật Giao dịch Hàng hóa". Những định nghĩa này bao gồm các thuật ngữ như "tài sản kỹ thuật số", "chuỗi khối", "hệ thống phi tập trung", làm rõ phạm vi áp dụng của dự luật.
Chương thứ hai chủ yếu làm rõ tài sản kỹ thuật số như một phần của hợp đồng đầu tư. Điều 202 của chương này mô tả tài sản kỹ thuật số như một phần của hợp đồng đầu tư, định nghĩa nó là đại diện số có thể thay thế cho giá trị, đồng thời quy định cách phân loại và quản lý, và phân biệt nó với chứng khoán truyền thống.
Chương thứ ba chủ yếu quy định cách quản lý hành vi cung cấp và bán tài sản kỹ thuật số. Cụ thể, Điều 301 quy định các tình huống miễn trừ giao dịch tài sản kỹ thuật số, Điều 302 quy định các yêu cầu cụ thể đối với hành vi cung cấp và bán một số tài sản kỹ thuật số, và Điều 303 yêu cầu tăng cường yêu cầu công bố đối với bất kỳ tài sản kỹ thuật số nào và hệ thống chuỗi khối liên quan.
Chương thứ tư và thứ năm quy định về việc đăng ký các tổ chức trung gian tài sản kỹ thuật số dưới sự quản lý của SEC và CFTC. Các tổ chức trung gian tài sản kỹ thuật số bao gồm sàn giao dịch tài sản kỹ thuật số, nhà môi giới tài sản kỹ thuật số, nhà giao dịch tài sản kỹ thuật số và nhà lưu ký tài sản kỹ thuật số. Các quy định liên quan đề cập đến yêu cầu về chứng nhận và cấp phép giao dịch, các yêu cầu đăng ký chung và đặc biệt cho các chủ thể đăng ký khác nhau, cũng như các quy tắc về xung đột lợi ích.
Chương thứ sáu có tiêu đề "Đổi mới và Cải tiến Công nghệ (INNOVATION AND TECHNOLOGY IMPROVEMENTS)", đây vừa là tiêu đề, vừa là kết luận, thể hiện đánh giá của các nhà soạn thảo dự luật và Quốc hội về công nghệ tiền điện tử. Liên quan đến điều này, SEC sẽ thành lập Trung tâm Chiến lược Đổi mới và Công nghệ Tài chính (FinHub), trong khi CFTC sẽ thành lập LabCFTC. Theo FIT21, hai trung tâm này có chức năng nội bộ chính là định hình cách SEC và CFTC kiểm tra đổi mới công nghệ tài chính, phân tích tác động của quy định đối với các công ty công nghệ tài chính, v.v. Mặc dù cả hai trung tâm nghiên cứu đều tiếp xúc với các bên liên quan và cung cấp thông tin về quy tắc và quy định cho những người làm việc trong các công nghệ mới nổi, nhưng xét về ngôn ngữ của FIT21, Quốc hội Hoa Kỳ dường như không coi chúng sẽ trở thành các sandbox quản lý tích cực, vì SEC và CFTC không được trao quyền tự quyết cụ thể trong quản lý.
2.2 Tóm tắt khung quản lý của dự luật FIT21
Tổng thể, FIT21 sẽ thiết lập một khung quản lý tài sản kỹ thuật số liên bang bằng cách làm rõ trách nhiệm quản lý của SEC và CFTC đối với tài sản kỹ thuật số và giao dịch, cũng như cập nhật các luật chứng khoán và hàng hóa hiện có, nhằm quy định các công nghệ chuỗi khối khác nhau, bao gồm cả các giao thức phi tập trung. Có quan điểm cho rằng, các biện pháp bảo vệ công nghệ và đổi mới của FIT21 có phần tương tự với các biện pháp bảo vệ được thực hiện ở Hoa Kỳ sau cuộc Đại suy thoái kinh tế những năm 1920, và sau khi các biện pháp này được thực hiện, Hoa Kỳ đã trải qua một thời kỳ tăng trưởng kinh tế và đổi mới chưa từng có.
Khung quản lý mà dự luật FIT21 thiết lập cho tài sản kỹ thuật số của Hoa Kỳ chủ yếu bao gồm bốn khía cạnh. Thứ nhất, CFTC phải quản lý tài sản kỹ thuật số như hàng hóa, với điều kiện rằng chuỗi khối hoặc sổ cái kỹ thuật số mà nó hoạt động là chức năng và phi tập trung. Ngoài ra, dự luật này cũng trao cho CFTC quyền quản lý độc quyền đối với hàng hóa tiền điện tử và thị trường giao ngay. Thứ hai, trong trường hợp chuỗi khối liên quan hoạt động bình thường nhưng chưa phi tập trung, SEC phải quản lý tài sản kỹ thuật số như chứng khoán. Dự luật FIT21 quy định một số trường hợp ngoại lệ cho việc quản lý tài sản kỹ thuật số của SEC, liên quan đến doanh thu hàng năm, nhà đầu tư đủ điều kiện, v.v., và quy định các yêu cầu đối với giao dịch trên thị trường sơ cấp và thứ cấp. Thứ ba, CFTC và SEC phải cùng nhau ban hành quy tắc để xây dựng các điều khoản liên quan và tránh các quy tắc quản lý chồng chéo mà các sàn giao dịch phải đối mặt. Thứ tư, dự luật này sẽ loại trừ các stablecoin được phê duyệt khỏi sự quản lý của CFTC và SEC, nhưng ngoại trừ các giao dịch cụ thể liên quan đến các cơ quan chống gian lận và thực thể đăng ký.
3. Giải thích Điều 101 và 103 của dự luật FIT21
Việc xác định đối tượng là điều kiện tiên quyết để hành động, Điều 101 và 103 của dự luật FIT21 đã đưa ra các định nghĩa chi tiết về tài sản kỹ thuật số bị hạn chế (chứng khoán), hàng hóa kỹ thuật số và stablecoin thanh toán có giấy phép, đồng thời đưa ra các tiêu chuẩn đánh giá cụ thể. Nhờ đó, SEC và CFTC có thể làm rõ phạm vi trách nhiệm của mình, quản lý một cách có mục tiêu tài sản kỹ thuật số bị hạn chế và hàng hóa kỹ thuật số, trong khi stablecoin thanh toán có giấy phép không nằm trong phạm vi quản lý của hai cơ quan này. Điều này tạo thành điều kiện tiên quyết cho các quy định và biện pháp hướng dẫn tiếp theo, ngành công nghiệp tiền điện tử cũng sẽ do đó nhận được một khung quản lý có trật tự hơn và không gian phát triển ổn định hơn. Tổng thể, dự luật FIT21 phân loại tài sản kỹ thuật số thành ba loại: tài sản kỹ thuật số bị hạn chế (restricted digital asset), hàng hóa kỹ thuật số (digital commodity) và stablecoin thanh toán có giấy phép (permitted payment stablecoin). Mối quan hệ giữa ba loại này là: tài sản kỹ thuật số thường là tài sản kỹ thuật số bị hạn chế, trừ khi nó tự xác nhận là hàng hóa kỹ thuật số hoặc đáp ứng định nghĩa của stablecoin thanh toán có giấy phép.
3.1 Tài sản kỹ thuật số
Điều 101 khoản 26 đã định nghĩa tài sản kỹ thuật số (digital asset) và liệt kê các trường hợp loại trừ. Điều này quy định rằng tài sản kỹ thuật số "là bất kỳ đại diện giá trị số nào có thể thay thế, có thể hoàn toàn thuộc sở hữu và chuyển nhượng bởi cá nhân mà không cần phụ thuộc vào trung gian, và được ghi lại trên một sổ cái phân phối công khai an toàn bằng mã hóa". Tuy nhiên, tài sản kỹ thuật số không bao gồm bất kỳ chứng từ, cổ phiếu, cổ phần, chứng khoán tương lai, hoán đổi chứng khoán, trái phiếu, chứng nhận nợ, chứng nhận nợ…… bất kỳ quyền chọn, quyền chọn bán, quyền chọn mua, quyền chọn kỳ hạn, quyền chọn đặc quyền" và các tài sản tương đương với quyền chọn, tương lai, hoán đổi, v.v.
Cần lưu ý đặc biệt rằng, Điều 101 cũng nhấn mạnh hai điểm: một là "không có nội dung nào trong đoạn này được hiểu là giả định rằng tài sản kỹ thuật số là đại diện cho bất kỳ loại chứng khoán nào không bị loại trừ khỏi định nghĩa tài sản kỹ thuật số", điều này cho thấy FIT21 kiên quyết áp dụng phương pháp định nghĩa nghiêm ngặt đối với tài sản kỹ thuật số, phân biệt rõ ràng giữa các loại chứng khoán khác với tài sản kỹ thuật số. Hai là "tài sản kỹ thuật số được phát hành hoặc bán theo hợp đồng đầu tư hoặc có ý định phát hành hoặc bán không phải là và sẽ không trở thành chứng khoán chỉ vì được bán theo hợp đồng đầu tư đó hoặc được chuyển nhượng bằng cách khác", để hiểu điều này, trước tiên cần hiểu bài kiểm tra Howey (Howey Test). Khái niệm chứng khoán theo luật pháp Hoa Kỳ ban đầu phát triển từ thuật ngữ "hợp đồng đầu tư" trong bài kiểm tra Howey, và một trong bốn điều kiện kiểm tra của bài kiểm tra Howey là lợi nhuận chỉ đến từ nỗ lực của người khác (Efforts of Others). Dưới điều kiện này, nỗ lực của bên dự án và các bên liên quan là chìa khóa để nhà đầu tư thu được lợi nhuận, trong khi nhà đầu tư chỉ cần chi trả các khoản phí và chi phí quy định, không tham gia thực tế vào hoạt động và quản lý của dự án. Tuy nhiên, việc phát hành và quản lý tài sản kỹ thuật số thường dựa vào hợp đồng thông minh và các chương trình tự động khác, lúc này không tồn tại nỗ lực của bên dự án và các bên liên quan theo nghĩa truyền thống. Các quy định liên quan của dự luật FIT21 đã loại trừ tài sản kỹ thuật số khỏi chứng khoán chủ yếu nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ, đồng thời cân nhắc bảo vệ nhà đầu tư.
3.2 Tài sản kỹ thuật số bị hạn chế
Khoản 34 định nghĩa "tài sản kỹ thuật số bị hạn chế", đưa ra ba tiêu chuẩn để xác định "tài sản kỹ thuật số bị hạn chế": (1) mức độ phi tập trung và chức năng của hệ thống chuỗi khối nền tảng của tài sản kỹ thuật số; (2) phương thức mà người dùng cuối nhận được tài sản kỹ thuật số; và (3) danh tính của bên nắm giữ tài sản kỹ thuật số. Làm rõ ý nghĩa cụ thể của những tiêu chuẩn này sẽ giúp phân biệt tài sản kỹ thuật số bị hạn chế với các tài sản kỹ thuật số khác. Cần lưu ý trước rằng, "tài sản kỹ thuật số bị hạn chế" ở đây thực chất chỉ ra rằng tài sản kỹ thuật số này có tính chất tương tự như "chứng khoán", chỉ là các nhà lập pháp không sử dụng thuật ngữ "security", ví dụ, Điều 405 quy định rõ rằng chứng khoán bao gồm cả tài sản kỹ thuật số bị hạn chế.
Theo khoản 25, việc đánh giá mức độ phi tập trung và chức năng bao gồm các khía cạnh sau: (1) về quyền kiểm soát và ảnh hưởng, trong 12 tháng qua, không có cá nhân hoặc thực thể nào có quyền lực đơn phương trực tiếp hoặc gián tiếp để kiểm soát hoặc thay đổi chức năng hoặc hoạt động của hệ thống chuỗi khối. (2) Về phân phối quyền sở hữu và quyền quản lý tài sản kỹ thuật số, trong 12 tháng qua, không có bất kỳ nhà phát hành tài sản kỹ thuật số nào và các bên liên quan nào, tổng cộng sở hữu hơn 20% tổng số tài sản kỹ thuật số phát hành, hoặc không có bất kỳ nhà phát hành tài sản kỹ thuật số nào và các bên liên quan nào nắm giữ tổng cộng 20% hoặc hơn quyền biểu quyết lưu thông của tài sản kỹ thuật số hoặc hệ thống quản lý phi tập trung liên quan. (3) Về việc sửa đổi mã, trong 3 tháng qua, không có bất kỳ nhà phát hành tài sản kỹ thuật số nào và các bên liên quan nào đã sửa đổi một cách đáng kể hoặc đơn phương mã nguồn của hệ thống chuỗi khối, dẫn đến thay đổi đáng kể chức năng hoặc hoạt động của hệ thống chuỗi khối, trừ khi những sửa đổi này nhằm giải quyết lỗ hổng và sai lệch, bảo trì định kỳ, phòng ngừa rủi ro an ninh mạng hoặc cải tiến công nghệ chuỗi khối. (4) Về tiếp thị, trong 3 tháng qua, không có bất kỳ nhà phát hành tài sản kỹ thuật số nào và các bên liên quan nào đã quảng bá tài sản kỹ thuật số cho công chúng như một khoản đầu tư. (5) Các đơn vị tài sản kỹ thuật số được phát hành thông qua chức năng lập trình của hệ thống chuỗi khối đều được phát hành cho người dùng cuối (end users distribution). Cần lưu ý rằng, theo quy định tại khoản 30, việc phát hành cho người dùng cuối được hiểu là không liên quan đến việc trao đổi tài sản, mà là phân phối rộng rãi, công bằng và không tùy ý theo cách mà bất kỳ người tham gia nào trong chuỗi khối đều có thể tiếp cận, ví dụ điển hình như việc khai thác và staking của người dùng chuỗi khối.
Trong các tiêu chuẩn trên, tiêu chuẩn "12 tháng" và "20%" là khá quan trọng, 12 tháng là tiêu chuẩn đánh giá theo chiều dọc về mức độ phi tập trung, trong khi 20% là tiêu chuẩn đánh giá theo chiều ngang về mức độ phi tập trung. Dù là 12 tháng hay 15 tháng, 20% hay 30%, giá trị cụ thể không phải là điều quan trọng nhất, điều quan trọng nhất là nó đưa ra tiêu chuẩn rõ ràng, có thể đo lường, giúp việc đánh giá mức độ phi tập trung trở nên khách quan hơn.
Đối với phương thức mà người dùng nhận được tài sản kỹ thuật số, quy định này yêu cầu tài sản kỹ thuật số bị hạn chế được phát hành cho người dùng theo cách không phải phát hành cho người dùng cuối, hoặc được người dùng nhận được trong các sàn giao dịch không phải hàng hóa kỹ thuật số.
Đối với tiêu chuẩn cuối cùng, tài sản kỹ thuật số bị hạn chế phải là toàn bộ tài sản kỹ thuật số mà nhà phát hành và các bên liên quan nắm giữ trong thời gian hệ thống chuỗi khối không có chức năng hoặc chưa trở thành hệ thống phi tập trung. Ngoài ra, stablecoin thanh toán có giấy phép được miễn trừ khỏi tài sản kỹ thuật số bị hạn chế.
3.3 Stablecoin thanh toán có giấy phép
Khoản 32 của Điều 101 đã định nghĩa stablecoin thanh toán có giấy phép. Điều này quy định rằng, stablecoin thanh toán có giấy phép là tài sản được sử dụng hoặc được thiết kế để làm phương tiện thanh toán hoặc thanh toán, nhà phát hành có nghĩa vụ chuyển đổi, đổi lại hoặc mua lại để nhận được giá trị tiền tệ cố định, hoặc thể hiện việc duy trì hoặc có lý do hợp lý để dự đoán sẽ duy trì giá trị ổn định so với giá trị tiền tệ cố định, đồng thời nhà phát hành chịu sự quản lý của các cơ quan quản lý liên bang hoặc tiểu bang có thẩm quyền, và stablecoin này không phải là tiền tệ quốc gia hoặc chứng khoán. Giá trị tiền tệ được đề cập ở đây là tiền tệ quốc gia, tiền gửi hoặc chứng từ tương đương được định giá bằng tiền tệ quốc gia. Từ định nghĩa này, có thể thấy rằng, dự luật FIT21 một mặt nhấn mạnh ý nghĩa của hệ thống giấy phép đối với stablecoin thanh toán, mặt khác chỉ ra rằng chỉ có stablecoin được đảm bảo bằng tiền tệ pháp định hoặc chứng từ mới có cơ hội nhận được giấy phép, trong khi stablecoin thuật toán bị loại trừ khỏi phạm vi cấp phép.
3.4 Hàng hóa kỹ thuật số
Khoản 55 của Điều 103 đã định nghĩa "hàng hóa kỹ thuật số". Hàng hóa kỹ thuật số ở đây cũng liên quan đến ba trường hợp. Thứ nhất, trước khi hệ thống chuỗi khối liên quan trở thành hệ thống chức năng và được chứng nhận là hệ thống phi tập trung, bất kỳ đơn vị tài sản kỹ thuật số nào do cá nhân nắm giữ ngoài nhà phát hành tài sản kỹ thuật số hoặc các bên liên quan, và đơn vị tài sản kỹ thuật số đó được nhận được thông qua phát hành cuối cùng hoặc trong các sàn giao dịch hàng hóa kỹ thuật số; thứ hai, sau khi hệ thống chuỗi khối liên quan trở thành hệ thống chức năng và được chứng nhận là hệ thống phi tập trung, bất kỳ đơn vị tài sản kỹ thuật số nào do cá nhân nắm giữ ngoài nhà phát hành tài sản kỹ thuật số hoặc các bên liên quan; thứ ba, trong thời gian hệ thống chuỗi khối liên quan trở thành hệ thống chức năng và được chứng nhận là hệ thống phi tập trung, bất kỳ đơn vị tài sản kỹ thuật số nào do các bên liên quan nắm giữ. Hàng hóa kỹ thuật số cũng không bao gồm stablecoin thanh toán có giấy phép. Tại đây còn có một quy định đặc biệt, tức là trước khi dự luật FIT21 được ban hành, nếu tòa án liên bang đã phán quyết rằng tài sản kỹ thuật số không phải là chứng khoán, thì trong trường hợp phán quyết có hiệu lực, tài sản kỹ thuật số đó sẽ được công nhận là hàng hóa kỹ thuật số, quy định đặc biệt này thể hiện thái độ của dự luật FIT21 trong việc phân chia tài sản kỹ thuật số thành chứng khoán và hàng hóa sau khi loại trừ stablecoin thanh toán có giấy phép.
4. Tác động tiềm năng của dự luật FIT21 sau khi được thông qua
4.1 Tác động của dự luật FIT21 đối với thuế tiền điện tử
Theo quy định của IRS Notice 2014-21, tất cả tài sản tiền điện tử đều được coi là tài sản chứ không phải tiền tệ, do đó áp dụng các nguyên tắc thuế chung cho giao dịch tài sản. Tuy nhiên, định nghĩa của IRS về tài sản tiền điện tử khá rộng, họ cho rằng "đại diện số của giá trị được ghi lại trên sổ cái phân phối an toàn bằng mã hóa hoặc bất kỳ công nghệ tương tự nào" đều thuộc về tài sản tiền điện tử. Dự luật FIT21 cung cấp cơ sở và tiêu chuẩn chi tiết cho IRS trong việc xác định phạm vi tài sản tiền điện tử, xác định tài sản tiền điện tử cụ thể thuộc về hàng hóa kỹ thuật số hay chứng khoán, điều này sẽ giúp IRS trong việc phân biệt giữa thu nhập đầu tư thông thường và lợi nhuận vốn để đánh thuế đối với người nắm giữ tài sản tiền điện tử.
Đồng thời, cần nhấn mạnh rằng, dự luật FIT21 không sử dụng thuật ngữ "chứng khoán" để chỉ tài sản kỹ thuật số bị hạn chế tương tự như chứng khoán, do đó, một số quy tắc thuế nghiêm ngặt áp dụng cho đối tượng vẫn không áp dụng cho tài sản kỹ thuật số bị hạn chế. Ví dụ, luật thuế Hoa Kỳ cho phép khấu trừ thuế cho tổn thất đầu tư, nhưng nghiêm cấm hành vi rửa bán, tức là nhà đầu tư không được bán một tài sản với tổn thất trước, rồi mua lại tài sản tương tự trong thời gian gần đây. Ở đây, chứng khoán bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ, ETF, quyền chọn, hợp đồng tương lai và chứng quyền, trong khi thuật ngữ "tài sản kỹ thuật số bị hạn chế" sẽ tiếp tục loại trừ tài sản tiền điện tử khỏi quy tắc rửa bán.
4.2 Tác động của dự luật FIT21 đối với quản lý tiền điện tử
Về chủ thể và đối tượng quản lý, dự luật FIT21 cố gắng thông qua việc phân biệt tài sản kỹ thuật số bị hạn chế, hàng hóa kỹ thuật số và miễn trừ stablecoin thanh toán có giấy phép, để xác định rõ ràng đối tượng và phạm vi quản lý của hai cơ quan quản lý lớn là SEC và CFTC, đảm bảo tính có trật tự trong quản lý tài sản kỹ thuật số, ngăn chặn những tác động tiêu cực do sự không rõ ràng và xung đột trong quyền hạn quản lý gây ra.
Về nội dung quản lý, dự luật FIT21 không chỉ yêu cầu SEC và CFTC chịu trách nhiệm về công tác quản lý đăng ký tài sản kỹ thuật số, mà còn tăng cường yêu cầu công bố thông tin về tài sản kỹ thuật số, đồng thời yêu cầu SEC và CFTC thực hiện các chế độ chống rửa tiền (AML) và cơ chế phòng chống gian lận, giúp làm phong phú thêm nội dung quản lý đối với tài sản tiền điện tử.
Về phong cách quản lý, tổng thể, dự luật FIT21 áp dụng chính sách quản lý linh hoạt và bao dung, đồng thời chú trọng bảo vệ nhà đầu tư nhỏ và vừa cũng như người tiêu dùng, tạo ra không gian đầy đủ và có trật tự cho sự đổi mới và phát triển của ngành công nghiệp tiền điện tử tại Hoa Kỳ, điều này sẽ thu hút nhiều nhân tài và doanh nghiệp tiền điện tử đến Hoa Kỳ, kích thích thêm sinh khí và sức sống cho ngành công nghiệp tiền điện tử của Hoa Kỳ, cuối cùng nâng cao khả năng cạnh tranh tài chính của Hoa Kỳ trên toàn cầu.
5. Kết luận
Mặc dù việc dự luật FIT21 có được thông qua cuối cùng hay không vẫn còn một số không chắc chắn, nhưng việc Hạ viện Hoa Kỳ thông qua dự luật FIT21 đủ để cho thấy thái độ của các nhà lập pháp đối với tài sản tiền điện tử đã trở nên thân thiện hơn. Thân thiện không có nghĩa là buông lỏng, ngược lại, Hoa Kỳ hy vọng thông qua dự luật FIT21 tạo ra một môi trường quản lý ổn định và hiệu quả cho sự phát triển tích cực của thị trường tài sản tiền điện tử. Trong tương lai, SEC và CFTC sẽ hợp tác để chú ý hơn đến sự hội nhập giữa Defi và thị trường tài chính, NFT và thị trường truyền thống, đồng thời nâng cao trình độ tài chính của nhà đầu tư tài sản tiền điện tử, tăng cường xây dựng cơ sở hạ tầng cho thị trường tài chính chuỗi khối, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, đồng thời tối đa hóa vai trò thúc đẩy của tài sản tiền điện tử và công nghệ chuỗi khối đối với sự phát triển kinh tế.













