BTC $79,150.03 -0.85%
ETH $2,495.91 +0.08%
BNB $740.75 -0.97%
XRP $1.40 -1.04%
SOL $103.83 -2.49%
TRX $0.3338 -0.35%
DOGE $0.0898 +0.77%
ADA $0.2206 +0.86%
BCH $260.29 +1.45%
LINK $12.88 +4.53%
HYPE $85.12 -3.19%
AAVE $132.10 -0.90%
SUI $0.8208 +3.10%
XLM $0.1905 +3.49%
ZEC $1,158.44 -4.35%
BTC $79,150.03 -0.85%
ETH $2,495.91 +0.08%
BNB $740.75 -0.97%
XRP $1.40 -1.04%
SOL $103.83 -2.49%
TRX $0.3338 -0.35%
DOGE $0.0898 +0.77%
ADA $0.2206 +0.86%
BCH $260.29 +1.45%
LINK $12.88 +4.53%
HYPE $85.12 -3.19%
AAVE $132.10 -0.90%
SUI $0.8208 +3.10%
XLM $0.1905 +3.49%
ZEC $1,158.44 -4.35%

Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

Quan điểm cốt lõi
Summary: Tại sao thanh toán di động và tiền điện tử phát triển mạnh mẽ ở những nơi ngân hàng thiếu vắng
Foresight Ventures
2026-06-05 14:03:54
Tại sao thanh toán di động và tiền điện tử phát triển mạnh mẽ ở những nơi ngân hàng thiếu vắng

Thị trường thanh toán ở châu Phi thể hiện những đặc điểm rõ rệt, nơi có tỷ lệ thâm nhập thanh toán di động cao nhất thế giới và tốc độ áp dụng tiền điện tử nhanh nhất. Đây không phải là sự tình cờ ở cấp độ thị trường, mà là điều tất yếu dưới sự tiến hóa lâu dài của cấu trúc kinh tế vĩ mô.

Bài viết này sẽ phân tích hai động lực cấu trúc sâu xa đứng sau sự tất yếu này: (1) Kinh tế châu Phi lâu dài phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên, lưu thông thương mại và kiều hối, dẫn đến nhu cầu lớn về thanh toán xuyên biên giới và chuyển tiền; (2) Cơ sở hạ tầng tài chính nội địa của châu Phi kém phát triển, đồng thời chịu ảnh hưởng nặng nề từ việc các ngân hàng quốc tế giảm thiểu rủi ro và quản lý ngoại hối không đúng cách, các ngân hàng thương mại lâu dài thiếu vắng và áp lực lạm phát dai dẳng.

Hai lực lượng này tạo ra một khoảng trống, cho phép thanh toán di động và tiền điện tử phát triển mạnh mẽ: các nền tảng thanh toán di động thay thế ngân hàng trở thành kênh thanh toán hàng ngày, trong khi tiền điện tử đảm nhận trách nhiệm của đồng tiền pháp định nội địa hoặc đồng đô la trước đây trong các nền kinh tế mới nổi, vừa đóng vai trò là công cụ lưu trữ giá trị chống lại sự mất giá của đồng tiền, vừa trở thành phương tiện trao đổi xuyên biên giới với chi phí thấp.

Trên lục địa này, ranh giới quan trọng là sa mạc Sahara: Phía bắc Sahara hòa nhập vào khung MENA (Trung Đông và Bắc Phi) với dầu mỏ làm mỏ neo; trong khi phía nam Sahara (SSA) trong bối cảnh thiếu hụt đô la nghiêm trọng và hệ thống tiền tệ phân mảnh, đã hình thành một thị trường khổng lồ có nhu cầu tự nhiên về thanh toán di động và tiền điện tử. Các quốc gia SSA như Nigeria, Kenya và Nam Phi đều đứng đầu thế giới về tỷ lệ áp dụng thanh toán di động và tiền điện tử.

1 Toàn cảnh kinh tế vĩ mô châu Phi: một nền kinh tế sơ cấp khổng lồ, trẻ trung nhưng vẫn mắc kẹt trong sự phụ thuộc vào hàng hóa

1.1 Cấu trúc dân số

Đến năm 2025, dân số châu Phi dự kiến đạt khoảng 1,55 tỷ người, chiếm khoảng 19% tổng dân số thế giới. Đây là lục địa trẻ nhất thế giới, với độ tuổi trung vị chỉ 19 tuổi, và cũng là lục địa có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm khoảng 2%, các lục địa khác khó có thể theo kịp.

Đến năm 2100, dân số châu Phi dự kiến sẽ gần gấp ba lần lên 3,81 tỷ người, khi đó sẽ chiếm 37% tổng số nhân loại. Trong khi đó, dân số châu Á dự kiến sẽ giảm sau khi đạt đỉnh giữa thế kỷ này, châu Âu và Mỹ Latinh sẽ đối mặt với sự suy giảm tuyệt đối, chỉ có châu Phi sẽ tiếp tục tăng trưởng thực chất trong suốt thế kỷ (xem Hình 1 và Hình 2).

Xu hướng dân số này có ảnh hưởng sâu sắc đến cơ sở hạ tầng thanh toán. Trong bối cảnh tỷ lệ bao phủ ngân hàng truyền thống vẫn còn thấp, một lượng lớn thanh niên, đô thị hóa và di động đang gia nhập thị trường lao động và nền kinh tế tiêu dùng. Do đó, nhu cầu về dịch vụ tài chính tiện lợi, chi phí thấp (bao gồm thanh toán, tiết kiệm, tín dụng) sẽ ngày càng mạnh mẽ hơn. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

1.2 Tài nguyên và cấu trúc ngành

Châu Phi sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú. Theo báo cáo thống kê hàng năm của OPEC, tính đến năm 2024, châu Phi đã xác định được trữ lượng dầu thô khoảng 119,4 tỷ thùng, chiếm khoảng 7,6% tổng trữ lượng toàn cầu, trong đó các quốc gia có trữ lượng lớn nhất tập trung ở Libya, Nigeria, Algeria và Angola. Ngoài hydrocarbon, tài nguyên khoáng sản của châu Phi cũng có vị trí quan trọng trên toàn cầu và chiếm ưu thế trong nhiều loại: lục địa này là khu vực sản xuất kim cương quan trọng nhất thế giới, sở hữu khoảng 49% trữ lượng cobalt toàn cầu, đồng thời cũng là nguồn cung cấp kim loại nhóm bạch kim (PGMs) tuyệt đối, chỉ riêng Nam Phi đã kiểm soát khoảng 78% trữ lượng kim loại nhóm bạch kim toàn cầu. Những tài nguyên này khiến châu Phi trở thành một nút thắt quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa toàn cầu.

Tuy nhiên, phần lớn tài sản này vẫn được khai thác và xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, gần như không có quy trình chế biến hoặc gia tăng giá trị nào. Đồng thời, ngành sản xuất và nông nghiệp nội địa của châu Phi kém phát triển, cơ sở hạ tầng thiếu thốn nghiêm trọng, các sản phẩm dầu mỏ, thực phẩm chế biến vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Cấu trúc kinh tế "nhập khẩu, xuất khẩu hai đầu lớn" này đã khóa chặt toàn bộ lục địa vào mô hình phụ thuộc thương mại mà chúng ta sẽ thảo luận tiếp theo.

1.3 Phụ thuộc thương mại và dòng kiều hối

Kinh tế châu Phi gắn bó chặt chẽ với thương mại toàn cầu và kiều hối từ nước ngoài. Năm 2023, giá trị xuất khẩu hàng hóa xuyên biên giới của châu Phi đạt 604,5 tỷ USD và nhập khẩu đạt 684,5 tỷ USD, trong khi dòng kiều hối vào đạt 52,16 tỷ USD. Là một chỉ số tham chiếu, GDP toàn châu Phi năm 2023 khoảng 2,96 triệu tỷ USD. Hai trụ cột thương mại và kiều hối này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc kinh tế của châu Phi, mà còn tạo ra nhu cầu khổng lồ cho thanh toán thương mại xuyên biên giới B2B và chuyển tiền C2C.

Thương mại xuyên biên giới là một trụ cột quan trọng của nền kinh tế châu Phi, nhưng cấu trúc xuất khẩu phụ thuộc vào hàng hóa và thâm hụt thương mại kéo dài khiến nền kinh tế châu Phi rất nhạy cảm với chu kỳ vĩ mô toàn cầu. Năm 2023, tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa của châu Phi đạt 604,5 tỷ USD (giảm 15,1% so với năm trước), nhập khẩu 684,5 tỷ USD (giảm 1,6% so với năm trước), thâm hụt thương mại khoảng 80 tỷ USD (xem Hình 3). Nhìn từ xu hướng mười năm, châu Phi rất nhạy cảm với sự biến động của chu kỳ hàng hóa toàn cầu. Sự sụt giảm giá dầu vào năm 2015-2016 đã đẩy quy mô thương mại của châu Phi xuống mức thấp nhất trong hai mươi năm, các nền kinh tế phụ thuộc vào tài nguyên (như Nigeria, Angola và các quốc gia xuất khẩu dầu khác) rơi vào tình trạng đình trệ, trong khi các nền kinh tế không phụ thuộc vào tài nguyên vẫn duy trì được mức tăng trưởng 7%-8%, cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Cuộc khủng hoảng do đại dịch COVID-19 vào năm 2020 đã gây ra một đợt sụp đổ khác: giá hàng hóa toàn cầu giảm mạnh, tốc độ tăng trưởng GDP của châu Phi giảm xuống -2%, sau đó vào năm 2021 đã có sự phục hồi hình chữ V. Gần đây, trong giai đoạn 2022-2023, nhờ sự gia tăng giá hàng hóa do xung đột Nga-Ukraine, xuất khẩu của châu Phi đã có lúc tăng vọt, nhưng đồng thời, với việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tăng lãi suất mạnh mẽ làm tăng giá đô la và thắt chặt tính thanh khoản toàn cầu, toàn bộ lục địa châu Phi lại phải chịu đựng tình trạng lạm phát nhập khẩu nghiêm trọng và sự mất giá của đồng tiền. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

Cấu trúc đối tác thương mại của châu Phi đã thay đổi đáng kể trong mười năm qua (xem Hình 4). Châu Á, đứng đầu là Trung Quốc và Ấn Độ, đã vượt qua châu Âu, trở thành nguồn nhập khẩu lớn nhất của châu Phi - tỷ lệ của nó trong tổng giá trị nhập khẩu của châu Phi đã tăng từ 28% vào năm 2010 lên 36% vào năm 2023, trong khi tỷ lệ của châu Âu đã giảm từ 38% xuống 32%. Về xuất khẩu, châu Âu vẫn đứng đầu với tỷ lệ 39%, nhưng tỷ lệ của châu Á đã tăng từ 24% lên 28%, trong khi Trung Đông đã từ 3% tăng vọt lên 11%. Bắc Mỹ đã thu hẹp vai trò ở cả hai đầu nhập khẩu và xuất khẩu. Những thay đổi này phản ánh sự sâu sắc hóa của hành lang thương mại hàng hóa Trung Quốc - châu Phi, cũng như vai trò ngày càng quan trọng của các quốc gia Vùng Vịnh với tư cách là người mua năng lượng và đối tác đầu tư.

Ngoài thương mại liên lục địa, thương mại "Intra-Africa Trade" giữa các quốc gia châu Phi cũng đang tăng trưởng nhanh chóng, nhưng rào cản về tiền tệ, ngôn ngữ và các yếu tố khác giữa các quốc gia vẫn là những nút thắt cần phải vượt qua. Tổng giá trị thương mại giữa các quốc gia châu Phi năm 2023 đạt 192,2 tỷ USD, tăng 3,8%. Tuy nhiên, thương mại nội khối chỉ chiếm 18% tổng giá trị xuất khẩu của châu Phi, trong khi đó, thương mại nội khối của châu Âu chiếm 70% tổng giá trị xuất khẩu, và châu Á là 52%. Điều này phản ánh rằng sự phân mảnh thuế quan, tiền tệ không thể chuyển đổi và cơ sở hạ tầng xuyên biên giới yếu kém là những rào cản liên tục đối với sự tăng trưởng thương mại nội khối của châu Phi. Trong bối cảnh này, Khu vực Thương mại Tự do Châu Phi (AfCFTA) đã bắt đầu hoạt động vào năm 2021, với kế hoạch tăng giá trị thương mại nội khối lên 52% sau khi thực hiện đầy đủ, nhưng tiến độ thực hiện kế hoạch này rất chậm.

Kiều hối là một nguồn sống khác của nền kinh tế châu Phi, cũng là nguồn gốc của nhu cầu thanh toán C2C khổng lồ. Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, dòng kiều hối vào châu Phi năm 2023 đạt 52,2 tỷ USD. Năm hành lang kiều hối lớn nhất lần lượt là Ả Rập Xê Út → Ai Cập, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Ai Cập, Mỹ → Nigeria, Kuwait → Ai Cập, Pháp → Maroc. Lực lượng lao động châu Phi xuất khẩu sang các khu vực Vùng Vịnh, Bắc Mỹ và châu Âu, tạo ra dòng thu nhập liên tục quay trở lại gia đình. Những hành lang này tạo thành một trong những nguồn cầu lớn nhất cho chuyển tiền C2C xuyên biên giới, đồng thời cũng là nơi cảm nhận rõ nhất những vấn đề như chi phí cao, thời gian lâu, tiến độ chuyển tiền không minh bạch trong hệ thống tài chính truyền thống, đây chính là vấn đề mà chúng tôi sẽ thảo luận trong chương tiếp theo. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

2 Nhu cầu kiều hối từ thương mại quốc tế và sự không tương thích của hệ thống tài chính lạc hậu

2.1 Tỷ lệ bao phủ ngân hàng thấp, khoảng cách dân số không có tài khoản lớn

Hệ thống tài chính chính thức của châu Phi chỉ có thể bao phủ một phần nhỏ dân số. Theo cơ sở dữ liệu Findex toàn cầu của Ngân hàng Thế giới từ năm 2021 đến 2022, chỉ có 49% người trưởng thành ở châu Phi phía nam Sahara sở hữu tài khoản tài chính; đến năm 2024, tỷ lệ này mặc dù tăng lên 58%, nhưng vẫn nằm trong số những mức thấp nhất toàn cầu. Ngoài tỷ lệ bao phủ thấp, mật độ điểm giao dịch ngân hàng ở châu Phi cũng ở mức kém phát triển. Khảo sát về khả năng tiếp cận tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế cho thấy, Kenya chỉ có 4,4 điểm ngân hàng cho mỗi 100.000 người trưởng thành, Maroc là 22,2 điểm, ngay cả hệ thống ngân hàng phát triển nhất châu Phi là Nam Phi cũng chỉ có 38,7 điểm, đều thấp hơn mức trung bình toàn cầu. Kết quả là, nhu cầu chưa được đáp ứng lớn về các dịch vụ tài chính cơ bản như thanh toán, tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm.

2.2 Giảm thiểu rủi ro quốc tế và sự rút lui của các ngân hàng đại lý

Rào cản thứ hai mà châu Phi phải đối mặt đến từ sự rút lui của chính hệ thống tài chính quốc tế. Do lo ngại về rủi ro tuân thủ quy định chống rửa tiền (AML) và xác minh khách hàng (KYC), cùng với thực tế địa phương thiếu giấy tờ tùy thân chính thức, không có địa chỉ cố định, hồ sơ thuế không đầy đủ, tỷ lệ kinh tế tiền mặt quá cao, các ngân hàng lớn toàn cầu đã phát động một làn sóng giảm thiểu rủi ro. Kể từ năm 2016, mối quan hệ với các ngân hàng đại lý đã giảm mạnh. Theo dữ liệu của SWIFT, Nam Phi đã mất hơn 10% ngân hàng đại lý nước ngoài, trong khi Angola giảm tới 37%. Sự rút lui này đã trực tiếp làm tăng chi phí giao dịch hợp pháp xuyên biên giới và khiến các tổ chức tài chính nhỏ hơn ở châu Phi bị loại ra khỏi hệ thống tài chính toàn cầu.

2.3 Quản lý ngoại hối không đúng cách và lạm phát mãn tính

Sự yếu kém của hệ thống tiền tệ càng làm trầm trọng thêm những thiếu sót cấu trúc nêu trên. Do thâm hụt ngân sách và cơ sở thuế yếu, nhiều ngân hàng trung ương châu Phi buộc phải dựa vào việc phát hành tiền để tài trợ cho chi tiêu của chính phủ, dẫn đến lạm phát nhập khẩu kéo dài. Giá nguyên liệu thực phẩm, nhiên liệu và hàng hóa chế biến tăng mạnh do sự mất giá của đồng tiền. Đồng thời, thị trường vốn thiếu sâu sắc, hệ thống ngân hàng tập trung cao và lịch sử thiếu độc lập của ngân hàng trung ương đã dẫn đến cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở châu Phi không hiệu quả, việc tăng lãi suất khó có thể kiềm chế lạm phát hoặc ổn định tỷ giá. Năm 2024, tỷ lệ lạm phát toàn châu Phi đạt 20,1%, là mức cao nhất trong các khu vực lớn trên toàn cầu, nghiêm trọng xói mòn giá trị thực của tiết kiệm bằng đồng nội tệ.

2.4 Hệ quả: Chiếm ưu thế của tiền mặt và sự thất bại của hệ thống thanh toán

Sự loại trừ ngân hàng, giảm thiểu rủi ro và sự không ổn định của tiền tệ đã dẫn đến những hậu quả rõ rệt. Phần lớn người dân châu Phi vẫn phụ thuộc vào tiền mặt để thực hiện giao dịch hàng ngày; chi phí chuyển tiền ở châu Phi phía nam Sahara là cao nhất thế giới, theo báo cáo giá chuyển tiền toàn cầu của Ngân hàng Thế giới vào quý 3 năm 2025, tỷ lệ phí trung bình cho mỗi giao dịch lên tới 8,46%; người dân cũng thiếu các công cụ lưu trữ giá trị hiệu quả để chống lại lạm phát. Hệ thống ngân hàng hoàn toàn thất bại trên ba phương diện: khả năng tiếp cận, chi phí hợp lý và sự ổn định của giá trị, tạo ra một khoảng trống thị trường đang nhanh chóng được lấp đầy bởi các kênh thanh toán mới nổi và tiền điện tử. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

3 Trong khoảng trống của hệ thống tài chính truyền thống, thanh toán di động và tiền điện tử phát triển mạnh mẽ

Trong khoảng trống do sự thiếu vắng của hệ thống ngân hàng, dưới áp lực của lạm phát nghiêm trọng và sự mất giá của đồng tiền, châu Phi đã phát triển thị trường tiền di động và tiền điện tử năng động nhất thế giới. Sự xuất hiện của những kênh thanh toán thay thế này không phải là sự lựa chọn, mà là điều cần thiết - chúng giải quyết những vấn đề thực tế mà hệ thống ngân hàng không thể đáp ứng: khả năng tiếp cận, khả năng chi trả và sự ổn định.

3.1 Thanh toán di động: Châu Phi dẫn đầu toàn cầu

Châu Phi chiếm phần lớn giao dịch tiền di động toàn cầu. Theo dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Findex toàn cầu năm 2025, khoảng 40% người trưởng thành ở châu Phi phía nam Sahara sử dụng tài khoản tiền di động như dịch vụ tài chính chính (hoặc duy nhất) của họ. Nền tảng M-Pesa của Kenya là một ví dụ điển hình của mô hình này: nó dựa vào công nghệ USSD phổ biến (có thể sử dụng qua bàn phím điện thoại cơ bản), xây dựng một mạng lưới gồm hàng triệu điểm đại lý offline, và nhờ vào tín hiệu di động phủ sóng toàn dân, cuối cùng đã chiếm lĩnh 90,8% thị trường thanh toán di động của Kenya, và đã thành công mở rộng sang Tanzania, Ghana, Ai Cập và bảy quốc gia châu Phi khác. Cấu trúc dựa trên đại lý offline, với rào cản công nghệ thấp, đã chứng minh là có khả năng mở rộng và bao trùm hơn nhiều so với mô hình ngân hàng truyền thống dựa trên điểm giao dịch, tích lũy được một lượng lớn người dùng ở cả thành phố và nông thôn châu Phi. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

3.2 Tiền điện tử được áp dụng rộng rãi trên lục địa châu Phi

Tỷ lệ áp dụng tiền điện tử trên lục địa châu Phi đang ở mức hàng đầu thế giới và vẫn đang tăng nhanh. Từ tháng 7 năm 2024 đến tháng 6 năm 2025, tổng giá trị trên chuỗi nhận được ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi khoảng 600 tỷ USD; trong cùng thời gian, châu Phi phía nam Sahara ghi nhận 200 tỷ USD, với tỷ lệ tăng trưởng lên tới 52%, chủ yếu do người dùng bán lẻ thúc đẩy và tập trung ở một số quốc gia (Nigeria, Nam Phi, Ethiopia, Kenya). Tiền điện tử rất tốt trong việc đáp ứng nhu cầu lưu trữ giá trị chống lại lạm phát và nhu cầu thanh toán xuyên biên giới với chi phí thấp của các doanh nghiệp và người dân địa phương, và hai loại nhu cầu này chính là những gì mà tiền di động và hệ thống ngân hàng chính thức không thể đáp ứng đầy đủ. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

4 Sự không đồng nhất bên trong lục địa châu Phi

4.1 Tại sao việc hiểu sự phân hóa bên trong lục địa châu Phi là rất quan trọng

Châu Phi có 54 quốc gia trải dài trên 42 hệ thống tiền tệ khác nhau, thuộc về nhiều nhóm ngôn ngữ như khu vực nói tiếng Pháp (Francophone), khu vực nói tiếng Anh (Anglophone), khu vực nói tiếng Ả Rập (Arabophone), khu vực nói tiếng Bồ Đào Nha (Lusophone) và khu vực nói tiếng Tây Ban Nha (Hispanophone). Sự phân chia giữa ngôn ngữ và tiền tệ này không chỉ là sự khác biệt về biểu tượng văn hóa, mà còn thể hiện sâu sắc trong thương mại xuyên biên giới, dòng chảy tài chính và hệ thống quản lý: mạng lưới thanh toán bị chia cắt, khung pháp lý độc lập lẫn nhau, cơ hội thị trường vì vậy cũng bị phân mảnh cao độ. Do đó, bên cạnh việc xây dựng nhận thức tổng thể về môi trường kinh tế vĩ mô của lục địa châu Phi, cần phải hiểu sự khác biệt trong các khu vực phân khúc nội bộ về văn hóa, quản lý và hệ thống tài chính.

4.2 Lấy sa mạc Sahara làm ranh giới: Trung Đông và Bắc Phi (MENA) vs. châu Phi phía nam Sahara (SSA)

Khung phân tích phổ biến nhất hiện nay là lấy sa mạc Sahara làm ranh giới, chia châu Phi thành hai hệ thống lớn: Trung Đông và Bắc Phi (MENA) và châu Phi phía nam Sahara (SSA).

Bắc Phi có sự tích hợp cao với thế giới Ả Rập về văn hóa, thể chế và cấu trúc kinh tế, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào tài nguyên dầu khí, và sâu sắc gắn kết với thị trường năng lượng toàn cầu. Tương ứng, hệ thống tài chính và khung chính sách của nó cũng hoạt động nhiều hơn trong hệ sinh thái MENA, hệ thống ngân hàng tương đối phát triển, mức độ loại trừ tài chính thấp hơn.

Ngược lại, châu Phi phía nam Sahara hầu như nằm ngoài hệ thống này. Chính thị trường này, lâu dài đối mặt với sự thiếu hụt sâu sắc của hệ thống tài chính, thiếu hụt đô la và sự không ổn định của tiền tệ, đã thực sự thúc đẩy sự tăng trưởng bùng nổ của tiền điện tử và thanh toán di động. SSA hiện đóng góp gần 60% khối lượng giao dịch thanh toán di động toàn cầu, đồng thời cũng là khu vực có tốc độ áp dụng tiền điện tử nhanh nhất thế giới.

4.3 Khung năm khu vực: Sự phân hóa về dân số, kinh tế và hệ sinh thái công nghệ tài chính

Nếu phân chia sâu hơn, châu Phi có thể được chia thành năm khu vực, và giữa các khu vực này thể hiện những đặc điểm kinh tế vĩ mô khác nhau rõ rệt. Trong đó, Bắc Phi và Nam Phi có GDP bình quân đầu người cao nhất; Tây Phi và Trung Phi có mức phát triển tương đối thấp; Đông Phi là khu vực có thu nhập bình quân thấp nhất. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế lại có mối quan hệ ngược với mức độ giàu có: Đông Phi tăng trưởng nhanh nhất, tiếp theo là Trung Phi, Bắc Phi, Tây Phi và Nam Phi.

Mô hình áp dụng tiền điện tử cũng thể hiện những đặc điểm tương tự. Chỉ riêng Nigeria (nằm ở Tây Phi) đã đóng góp phần lớn khối lượng giao dịch tiền điện tử của SSA; trong khi đó, Đông Phi, Nam Phi và Bắc Phi cũng thể hiện mức độ áp dụng tiền điện tử cao. Trong khi đó, Trung Phi và khu vực Tây Phi rộng lớn hơn vẫn đang ở giai đoạn đầu của thị trường. Sự phân hóa này về bản chất phản ánh sự khác biệt giữa mức độ loại trừ tài chính, áp lực thiếu hụt đô la và môi trường quản lý giữa các khu vực. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

5 Vấn đề "đô la hóa" và "thiếu hụt đô la" trong thị trường thanh toán châu Phi phía nam Sahara

5.1 Đô la hóa ở châu Phi phía nam Sahara

Nền kinh tế ở châu Phi phía nam Sahara thể hiện đặc điểm đô la hóa sâu sắc, mức độ đô la hóa này vượt xa hầu hết các khu vực khác trên thế giới. Tỷ lệ tiền gửi đô la và tỷ lệ cho vay đô la là những chỉ số quan trọng để đo lường mức độ đô la hóa: ở Nigeria, tỷ lệ tiền gửi đô la có lúc đạt 40% tổng số tiền gửi, hơn 80% nợ nước ngoài được tính bằng đô la; ở Ghana, tỷ lệ tiền gửi đô la cũng từng đạt mức cao từ 20% đến 30%. Sự đô la hóa này không phải là ngẫu nhiên, mà là biểu hiện của hành vi kinh tế hợp lý khi đối mặt với sự không ổn định lâu dài của tiền tệ.

5.2 Ba động lực cấu trúc của đô la hóa

Sự đô la hóa ở châu Phi phía nam Sahara xuất phát từ ba áp lực kinh tế khác nhau.

Thứ nhất, lưu trữ giá trị: Do thâm hụt ngân sách và mất cân bằng bên ngoài buộc ngân hàng trung ương phải phát hành thêm tiền, đồng tiền nội địa liên tục mất giá, trong khi đô la cung cấp một thước đo giá trị ổn định.

Thứ hai, phương tiện trao đổi: Giá hàng hóa (dầu, khoáng sản, lương thực) được định giá bằng đô la trên toàn cầu, trong khi thương mại nội bộ châu Phi, ngay cả khi cả hai bên đều là quốc gia châu Phi, cũng thường được thanh toán bằng đô la - vì đô la ổn định hơn bất kỳ đồng tiền nội địa nào.

Thứ ba, kênh tài chính: Thị trường vốn địa phương nông cạn có nghĩa là các doanh nghiệp và chính phủ phải vay đô la từ các chủ nợ quốc tế; khi nợ đô la so với thu nhập đô la quá lớn, rủi ro tỷ giá trở nên rất sắc nét, thúc đẩy nhiều hơn nữa dòng tiền chuyển sang tiền gửi đô la.

5.3 Nguyên nhân của "thiếu hụt đô la"

Điểm đau thực sự trong thị trường thanh toán hiện tại của châu Phi phía nam Sahara là sự thiếu hụt đô la. Khả năng xuất khẩu hạn chế (phụ thuộc vào hàng hóa, xuất khẩu công nghiệp yếu), cùng với thâm hụt thương mại khổng lồ và áp lực trả nợ, khiến dự trữ ngoại hối của chính phủ liên tục bị tiêu hao. Do đó, ngân hàng trung ương chỉ có thể thông qua quản lý hành chính để phân bổ cung cấp ngoại hối chính thức. Sự khan hiếm này đã tạo ra một thị trường chợ đen song song, nơi đô la được giao dịch với mức giá chênh lệch lớn - đôi khi cao hơn từ 50% đến 100% so với tỷ giá chính thức. Những cư dân và doanh nghiệp không thể nhận được ngoại hối qua các kênh chính thức đã chuyển sang tìm kiếm qua các kênh không chính thức: các công ty chuyển tiền toàn cầu như Western Union, các tổ chức đổi tiền tư nhân, và ngày càng nhiều stablecoin và tiền điện tử. Sự chênh lệch giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá thị trường chợ đen chính là khoảng trống mà các hệ thống thanh toán thay thế có thể chen vào.

5.4 Tại sao tiền điện tử có thể phát triển mạnh mẽ trong khoảng trống này

Stablecoin và các loại tiền điện tử khác đã thực hiện ba chức năng quan trọng mà hệ thống ngân hàng chính thức thiếu. Chúng vượt qua các quy định về vốn, cung cấp kênh để tiếp cận thị trường chợ đen để có được đô la; chúng hoàn thành giao dịch xuyên biên giới với chi phí thấp hơn ngân hàng và hành lang chuyển tiền; chúng còn cung cấp một công cụ lưu trữ giá trị có tính thanh khoản toàn cầu, không bị ảnh hưởng bởi rủi ro đồng tiền nội địa. Do đó, việc áp dụng tiền điện tử ở châu Phi phía nam Sahara chủ yếu do người dùng bán lẻ thúc đẩy, và số tiền mỗi giao dịch thường nhỏ. Như Hình 11 cho thấy, so với các khu vực khác trên thế giới, tỷ lệ giao dịch trong khoảng từ 1.000 đến 10.000 đô la ở châu Phi phía nam Sahara cao hơn, phản ánh dòng tiền chuyển nhỏ, thanh toán thương mại không chính thức và tính thanh khoản của tiết kiệm cá nhân. Nigeria chiếm ưu thế trong khu vực này, chiếm khoảng 45% khối lượng giao dịch trên chuỗi của châu Phi phía nam Sahara (như Hình 12 cho thấy), nhưng Kenya, Nam Phi và Ethiopia cũng là những trung tâm quan trọng. Cấu trúc kinh tế vĩ mô của thị trường thanh toán châu Phi

5.5 Nỗ lực giảm đô la hóa và những hạn chế cấu trúc của nó

Các nhà hoạch định chính sách và tổ chức khu vực ở châu Phi đã cố gắng giảm sự phụ thuộc vào đô la. Hệ thống thanh toán và thanh toán xuyên biên giới châu Phi (PAPSS) nhằm thanh toán thương mại nội bộ châu Phi bằng đồng nội tệ và giảm chi phí ngoại hối; khu vực tiền tệ "Eco" đang được lên kế hoạch ở Tây Phi cố gắng đạt được sự ổn định thông qua liên minh tiền tệ; các ngân hàng trung ương cũng đã thực hiện các biện pháp tăng lãi suất và quản lý vốn quyết liệt. Tuy nhiên, tất cả những nỗ lực này đều đối mặt với một hạn chế cơ bản: sự phụ thuộc cấu trúc vào thương mại của châu Phi phía nam Sahara. Chừng nào mà nhập khẩu của lục địa này vẫn lớn hơn xuất khẩu, tài khoản đối ngoại vẫn tiếp tục thâm hụt, và phần lớn thu nhập ngoại hối đến từ hàng hóa, nhu cầu về đô la sẽ tiếp tục vượt quá cung. Giảm đô la hóa cần có sự công nghiệp hóa và tái cân bằng thương mại, và đây là một quá trình chuyển đổi kéo dài hàng thập kỷ, không thể đạt được chỉ bằng chính sách. Trong thời gian này, tiền di động và tiền điện tử vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng, lấp đầy khoảng trống mà hệ thống tài chính truyền thống để lại.

Kết luận

Sự xuất sắc của châu Phi trong việc áp dụng tiền di động và tiền điện tử không phải là sự tình cờ của thị trường, mà là điều tất yếu của kinh tế vĩ mô.

Cấu trúc dân số trẻ trung, tài nguyên thiên nhiên phong phú và sự hòa nhập sâu sắc vào thị trường hàng hóa toàn cầu đã tạo ra dòng thanh toán xuyên biên giới khổng lồ. Tuy nhiên, hệ thống tài chính yếu kém, sự không ổn định lâu dài của tiền tệ và sự thiếu hụt đô la nghiêm trọng đã khiến hệ thống ngân hàng chính thức không thể đáp ứng nhu cầu này.

Tiền di động giải quyết vấn đề thanh toán nội địa; tiền điện tử đang giải quyết vấn đề chuyển giá trị xuyên biên giới và phòng ngừa lạm phát. Đây không phải là những ứng dụng nhỏ lẻ hay việc nắm giữ đầu cơ, mà là cơ sở hạ tầng tài chính quan trọng lấp đầy khoảng trống do các ràng buộc kinh tế cấu trúc để lại. Điểm mấu chốt là, những ràng buộc này không phải là tạm thời, mà là ăn sâu vào sự phụ thuộc vào tài nguyên của châu Phi, quá trình công nghiệp hóa hạn chế và sự phát triển kém của thị trường tài chính.

Giảm đô la hóa cần có sự tái cân bằng thương mại và công nghiệp hóa, cả hai đều là quá trình chuyển đổi kéo dài hàng thập kỷ. Trước khi điều đó xảy ra, thậm chí lâu sau đó, các kênh thanh toán thay thế và loại tiền tệ vẫn sẽ giữ vị trí trung tâm trong nền kinh tế châu Phi.

Liên kết gốc

Join ChainCatcher Official
Telegram Feed: @chaincatcher
X (Twitter): @ChainCatcher_
warnning Cảnh báo rủi ro
app_icon
ChainCatcher Building the Web3 world with innovations.