Ngân hàng Standard Chartered lại hát bài ca 50 lần, vẽ giấc mơ cho AAVE nhắm tới 3500 USD
Tác giả: Jae,PANews
Sau UNI, Ngân hàng Standard Chartered lại đưa ra những tuyên bố táo bạo với ngành công nghiệp tiền điện tử: AAVE có khả năng tăng 50 lần trước cuối năm 2030, đạt 3.500 USD.
Bài viết liên quan: Ngân hàng Standard Chartered đưa ra "cá cược" 40 lần, kêu gọi UNI tăng lên 100 USD
Những phát ngôn quyết liệt, những con số phóng đại, kết hợp với kịch bản quen thuộc: Giá AAVE đã vượt qua 80 USD, trong 24 giờ có lúc tăng gần 20%. Thị trường cho vay trên chuỗi đang sôi động, có người hoan hô các ông lớn truyền thống ủng hộ AAVE, cũng có người chế giễu Ngân hàng Standard Chartered là một bên bán hàng bị cuốn vào cơn sốt.
Cuộc chiến tiếp theo của Aave sẽ diễn ra trong sự đan xen giữa ảo tưởng và thực tế.
Ngân hàng Standard Chartered vẽ ra "đường K" tăng 50 lần cho AAVE bằng Excel
Nếu tóm tắt báo cáo nghiên cứu AAVE của Ngân hàng Standard Chartered thành một câu, đó là: Quy mô tiền gửi quyết định khả năng cho vay, khả năng cho vay thúc đẩy doanh thu phí, doanh thu phí cuối cùng chuyển đổi thành giá trị thị trường của token. Trong 12 tháng qua, khoảng 90% doanh thu phí của Aave đến từ chênh lệch lãi suất giữa tiền gửi và cho vay.
Khung định giá truyền thống dựa trên logic ánh xạ tuyến tính cũng đã được Ngân hàng Standard Chartered áp dụng trực tiếp vào giao thức cho vay, theo mô hình định giá của họ, AAVE sẽ đi theo một đường cong tăng trưởng bậc thang.
Giả thuyết của Standard Chartered xuất phát từ dự đoán về hai xu hướng lớn trong lĩnh vực DeFi:
TVL DeFi (Tổng giá trị bị khóa) sẽ tăng 37 lần. Standard Chartered dự đoán, đến năm 2030, tổng giá trị tài sản hoạt động trong DeFi sẽ tăng 37 lần từ mức hiện tại, đạt khoảng 27.000 tỷ USD. Động lực đến từ sự mở rộng quy mô của stablecoin với mức tăng 2.000 tỷ USD và làn sóng đưa RWA (tài sản thế giới thực) lên chuỗi.
Tỷ lệ thâm nhập của RWA trong DeFi sẽ tăng từ 3,5% lên 30%. Điều này có nghĩa là hàng nghìn tỷ USD tài sản truyền thống sẽ đổ vào các giao thức cho vay trên chuỗi.
Nhìn lại đỉnh cao vào tháng 10 năm ngoái, Aave từng quản lý tới 75 tỷ USD tiền gửi. Nếu coi đây là một ngân hàng truyền thống, quy mô này đủ để lọt vào top 35 ngân hàng lớn nhất Mỹ.
Ngân hàng Standard Chartered cho rằng, hiệu quả kinh doanh của Aave vượt xa các ngân hàng truyền thống phụ thuộc vào chi nhánh vật lý và nhân lực dư thừa. Khi làn sóng token hóa đến, Aave sẽ tận dụng thị trường cho vay có giấy phép Horizon và tỷ lệ phí của stablecoin GHO để biến lợi ích từ việc đưa RWA lên chuỗi thành doanh thu thực tế cho giao thức.
Đối với việc rút vốn vào tháng 4 năm nay do sự cố an toàn cầu cầu rsETH của KelpDAO, Ngân hàng Standard Chartered coi đây là sự biến động tạm thời trong giai đoạn đáy, chứ không phải sự sụp đổ của nền tảng giao thức lâu dài.
Ngay cả khi bỏ qua câu chuyện dài hạn, trở lại với góc nhìn trung và ngắn hạn, nền tảng của Aave cũng đủ vững chắc.
Vào ngày 18 tháng 6, Grayscale đã công bố một báo cáo sâu về Aave, lần đầu tiên áp dụng mô hình DCF (chiết khấu dòng tiền) và phương pháp P/E (tỷ lệ giá trên lợi nhuận) của tài chính truyền thống vào định giá giao thức DeFi.
Kết luận mà Grayscale đưa ra là: AAVE là tài sản điển hình dựa trên dòng tiền, hiện tại giá đang ở mức bị định giá thấp.
Grayscale nhấn mạnh, doanh thu giao thức của Aave trong năm 2025 đạt 142 triệu USD, có dòng tiền khỏe mạnh. Quan trọng hơn, kế hoạch mua lại và tiêu hủy token mà Aave DAO khởi động vào tháng 4 năm ngoái, cùng với đề xuất "Aave Will Win" chuyển lợi nhuận sản phẩm cho các nhà nắm giữ token, đã mở ra con đường truyền dẫn "giao thức tạo ra giá trị → tăng giá token".
Độc quyền 80% lợi nhuận với một nửa TVL cùng lĩnh vực, một phần vốn nhàn rỗi trở thành gót chân Achilles
Ngoài bức tranh vĩ mô mà vốn thể chế vẽ ra, Aave cũng đã xây dựng một chiếc cầu phòng thủ vững chắc ở cấp độ vi mô.
Đầu tiên, là sự đột phá vượt kỳ vọng của kiến trúc công nghệ thế hệ mới Aave V4. Là sự viết lại kiến trúc nền tảng lớn nhất của giao thức kể từ năm 2020, V4 sử dụng thiết kế "trung tâm thanh khoản + nhánh" (Hub-and-Spoke), phá vỡ hiệu ứng đảo cô lập của thanh khoản trên chuỗi đơn. Đến nay, tổng số tiền gửi của V4 đã vượt qua 200 triệu USD, quy mô cho vay gần 60 triệu USD.
Điều đáng chú ý hơn là khả năng sinh lợi của nó. Cơ quan phân tích dữ liệu trên chuỗi MSB Intel chỉ ra, từ đầu năm đến nay, Aave đã tạo ra khoảng 43,3 triệu USD "doanh thu giữ lại giao thức" (Earnings) trong lĩnh vực cho vay, chiếm 80,7% lợi nhuận toàn ngành. Các giao thức đứng sau như Maple Finance, Fluid, Venus, mỗi giao thức đều không đạt lợi nhuận trên 5 triệu USD, không cùng một quy mô với Aave.
Trong thế giới thương mại truyền thống, giá trị của một doanh nghiệp thường phụ thuộc vào lợi nhuận ròng, chứ không phải tổng tài sản. Doanh thu giữ lại là một chỉ số phản ánh khả năng tạo ra giá trị ròng trên chuỗi của giao thức sau khi đã trừ đi các chi phí vận hành liên quan và các khuyến khích lạm phát token.
Nói cách khác, Aave đã chiếm đoạt hơn 80% lợi nhuận ròng của hệ thống với khoảng một nửa TVL của toàn bộ lĩnh vực. Cấu trúc lợi nhuận gần như độc quyền này chính là viên đá tảng cứng cáp nhất trong dự đoán 50 lần của Ngân hàng Standard Chartered.
Ở mặt khác của đồng xu, những vấn đề cấu trúc mà cơ quan nghiên cứu tiền điện tử Delphi Digital đã nêu ra vẫn là một câu hỏi chưa có lời giải. Nguyên nhân của vấn đề nằm trong mô hình cho vay Peer-to-Pool của Aave.
Theo tính toán của Delphi Digital, trong ba thị trường chính WETH, USDT, USDC, Aave hàng năm chịu tổn thất vô hình (Deadweight Loss) do vốn nhàn rỗi lên tới 52 triệu USD, quy mô gần bằng một nửa thu nhập ròng hàng năm hóa của quý 1 năm 2026.
Sự mất cân bằng hệ thống giữa lãi suất tiền gửi và lãi suất vay là khuyết điểm tự nhiên của mô hình Peer-to-Pool. Để đảm bảo người gửi tiền có thể rút tiền bất cứ lúc nào mà không bị tổn thất, Aave phải duy trì một vùng đệm thanh khoản lớn trong quỹ. Điều này dẫn đến lãi suất mà người gửi nhận được thường thấp hơn 25% đến 35% so với lãi suất mà người vay phải trả. Chênh lệch giữa hai mức lãi suất này chính là chi phí cơ hội của vốn nhàn rỗi. Ngay cả khi tầng quản trị DAO điều chỉnh hệ số dự trữ xuống 0, tổn thất vô hình do vốn nhàn rỗi vẫn có thể lên tới 36 triệu USD.
Sự cố KelpDAO vào tháng 4 càng làm rõ sự mong manh của mô hình này. Sau khi hacker rút gần 200 triệu USD WETH, tỷ lệ sử dụng quỹ WETH đã bị khóa ở mức 100% trong 5 ngày, người dùng gửi tiền thông thường không thể rút tiền cũng như không thể tham gia thanh lý, để lại cho Aave một vết thương vẫn chưa lành tính đến nay.
Khuyết điểm cấu trúc này khiến Aave dễ bị lây nhiễm "rủi ro thượng nguồn", cộng với nhược điểm về hiệu quả vốn thấp, cũng đã tạo cơ hội cho những người đi sau. Các giao thức cho vay mới nổi như Morphо, tập trung vào tách biệt mô-đun, khớp điểm đến điểm, thiết kế nền tảng tối giản, đang từ phía hiệu quả cướp đi thị phần của Aave, trở thành đối thủ mạnh nhất dưới ngai vàng của nó.
Nhìn lại vào giữa năm 2026, Aave đang đứng ở ngã ba giữa ảo tưởng và thực tế.
Bánh vẽ "3.500 USD" mà Ngân hàng Standard Chartered vẽ ra phản ánh tham vọng của tài chính truyền thống đối với việc đưa tài sản lên chuỗi. So với sự gia tăng giá trị TVL, trọng tâm tương lai của Aave sẽ là tìm ra một con đường khả thi để hỗ trợ quy mô tài sản lên đến hàng nghìn tỷ USD.
Ngai vàng cho vay DeFi vẫn còn đó, nhưng nền tảng dưới ngai vàng cần phải trải qua một cuộc tái cấu trúc hoặc củng cố.











